玄包 xuán bāo · huyền bao Hán Việt: huyền bao · Pinyin: xuán bāo Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 包 (bao)Pinyinxuán bāoHán Việthuyền baoCấu tạo玄 + 包 · huyền + bao nghĩa thành phần: huyền + bao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深藏。Tân Hoa Tự Điển 1.深藏。