玄卿 xuán qīng · huyền khanh Hán Việt: huyền khanh · Pinyin: xuán qīng Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 卿 (khanh)Pinyinxuán qīngHán Việthuyền khanhCấu tạo玄 + 卿 · huyền + khanh nghĩa thành phần: huyền + khanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仙子。Tân Hoa Tự Điển 1.仙子。