玄厲 xuán lì · huyền lệ Hán Việt: huyền lệ · Pinyin: xuán lì Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 厲 (lệ)Pinyinxuán lìHán Việthuyền lệCấu tạo玄 + 厲 · huyền + lệ nghĩa thành phần: huyền + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑色磨刀石; 厉鬼,恶鬼。Tân Hoa Tự Điển 1.黑色磨刀石。 2.厉鬼,恶鬼。