玄厲 xuán lì · huyền lệ Hán Việt: huyền lệ · Pinyin: xuán lì Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 厲 (lệ)Pinyinxuán lìHán Việthuyền lệCấu tạo玄 + 厲 · huyền + lệ nghĩa thành phần: huyền + lệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 黑色的石頭。《史記.卷一一七.司馬相如傳》:「瑊𤨕玄厲,瓀石武夫。」