玄發 xuán fā · huyền phát Hán Việt: huyền phát · Pinyin: xuán fā Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 發 (phát)Pinyinxuán fāHán Việthuyền phátCấu tạo玄 + 發 · huyền + phát nghĩa thành phần: huyền + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑发; 指少年。Tân Hoa Tự Điển 1.黑发。 2.指少年。