玄同

xuán tóng huyền đồng

Hán Việt: huyền đồng · Pinyin: xuán tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓冥默中与道混同为一; 相一致;混同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓冥默中与道混同为一。 2.相一致;混同。

ja

  • JMdict hiding one's intelligence to avoid being different from the common people