玄名 xuán míng · huyền danh Hán Việt: huyền danh · Pinyin: xuán míng Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 名 (danh)Pinyinxuán míngHán Việthuyền danhCấu tạo玄 + 名 · huyền + danh nghĩa thành phần: huyền + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教谓得道成仙后的仙名; 指抽象名词。Tân Hoa Tự Điển 1.道教谓得道成仙后的仙名。 2.指抽象名词。