玄址 xuán zhǐ · huyền chỉ Hán Việt: huyền chỉ · Pinyin: xuán zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 址 (chỉ)Pinyinxuán zhǐHán Việthuyền chỉCấu tạo玄 + 址 · huyền + chỉ nghĩa thành phần: huyền + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"玄沚"; 水中的小块陆地。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"玄沚"。 2.水中的小块陆地。