玄垂 xuán chuí · huyền thùy Hán Việt: huyền thùy · Pinyin: xuán chuí Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 垂 (thùy)Pinyinxuán chuíHán Việthuyền thùyCấu tạo玄 + 垂 · huyền + thùy nghĩa thành phần: huyền + thùy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高高挂着。玄,通"悬"。Tân Hoa Tự Điển 1.高高挂着。玄,通"悬"。