玄塞

xuán sāi huyền tắc

Hán Việt: huyền tắc · Pinyin: xuán sāi

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (tắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長城。《文選.曹植.求自試表》:「西望玉門,北出玄塞。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指长城。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指长城。

Eng

  • Cihui 玄塞 uánsài n. the Great Wall