玄夏 xuán xià · huyền hạ Hán Việt: huyền hạ · Pinyin: xuán xià Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 夏 (hạ)Pinyinxuán xiàHán Việthuyền hạCấu tạo玄 + 夏 · huyền + hạ nghĩa thành phần: huyền + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓大殿。Tân Hoa Tự Điển 1.谓大殿。