玄夫 xuán fū · huyền phu Hán Việt: huyền phu · Pinyin: xuán fū Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 夫 (phu)Pinyinxuán fūHán Việthuyền phuCấu tạo玄 + 夫 · huyền + phu nghĩa thành phần: huyền + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指龟。Tân Hoa Tự Điển 1.指龟。