玄夷

xuán yí huyền di

Hán Việt: huyền di · Pinyin: xuán yí

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国古代东夷九种之一; 指东夷的君长; 谓与道同而无形。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.我国古代东夷九种之一。 2.指东夷的君长。 3.谓与道同而无形。