玄契 xuán qì · huyền khế Hán Việt: huyền khế · Pinyin: xuán qì Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 契 (khế)Pinyinxuán qìHán Việthuyền khếCấu tạo玄 + 契 · huyền + khế nghĩa thành phần: huyền + khế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹默契。Tân Hoa Tự Điển 1.犹默契。