玄女符 xuán nǚ fú · huyền nữ phù Hán Việt: huyền nữ phù · Pinyin: xuán nǚ fú Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 女 (nữ) + 符 (phù)Pinyinxuán nǚ fúHán Việthuyền nữ phùCấu tạo玄 + 女 + 符 · huyền + nữ + phù nghĩa thành phần: huyền + nữ + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指兵法或兵书。Tân Hoa Tự Điển 1.指兵法或兵书。