玄學者 huyền học giả Hán Việt: huyền học giả Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việthuyền học giảCấu tạo玄 + 學 + 者 · huyền + học + giả nghĩa thành phần: huyền + học + giả Nghĩa EngCihui 玄學者 uánxuézhě n. metaphysician M:ge/¹míng/²wèi