玄學詩 huyền học thi Hán Việt: huyền học thi Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 學 (học) + 詩 (thi)Hán Việthuyền học thiCấu tạo玄 + 學 + 詩 · huyền + học + thi nghĩa thành phần: huyền + học + thi Nghĩa EngCihui 玄學詩 uánxuéshī n. metaphysical poetry M:²shǒu