玄宇 xuán yǔ · huyền vũ Hán Việt: huyền vũ · Pinyin: xuán yǔ Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 宇 (vũ)Pinyinxuán yǔHán Việthuyền vũCấu tạo玄 + 宇 · huyền + vũ nghĩa thành phần: huyền + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深邃的屋宇。Tân Hoa Tự Điển 1.深邃的屋宇。