玄官 xuán guān · huyền quan Hán Việt: huyền quan · Pinyin: xuán guān Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 官 (quan)Pinyinxuán guānHán Việthuyền quanCấu tạo玄 + 官 · huyền + quan nghĩa thành phần: huyền + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掌祭天的官。Tân Hoa Tự Điển 1.掌祭天的官。