玄定 xuán dìng · huyền định Hán Việt: huyền định · Pinyin: xuán dìng Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 定 (định)Pinyinxuán dìngHán Việthuyền địnhCấu tạo玄 + 定 · huyền + định nghĩa thành phần: huyền + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旷达而镇定; 玄妙地判定。Tân Hoa Tự Điển 1.旷达而镇定。 2.玄妙地判定。