玄室
huyền thất
Hán Việt: huyền thất · Pinyin: xuán shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.黑暗的房間。 2.墓室。《晉書.卷三一.后妃傳上.武悼楊皇后傳》:「爰定宅兆,克成玄室。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 墓室; 暗室。
- Tân Hoa Tự Điển 1.墓室。 2.暗室。
Eng
- Cihui 玄室 xuánshì p.w. 1. mausoleum; tomb/grave 2. dark room M:¹jiān
ja
- JMdict burial chamber