玄宮

xuán gōng huyền cung

Hán Việt: huyền cung · Pinyin: xuán gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北方的宫殿; 指北面,北方; 深宫; 指甘泉宫。旧址在今陕西淳化县西南; 帝王的坟墓; 仙人居住的宫殿; 指道观。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.北方的宫殿。 2.指北面,北方。 3.深宫。 4.指甘泉宫。旧址在今陕西淳化县西南。 5.帝王的坟墓。 6.仙人居住的宫殿。 7.指道观。

Eng

  • Cihui 玄宮 xuángōng* p.w. 1. palace for a ruler to meditate in 2. inner palaces