玄封 xuán fēng · huyền phong Hán Việt: huyền phong · Pinyin: xuán fēng Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 封 (phong)Pinyinxuán fēngHán Việthuyền phongCấu tạo玄 + 封 · huyền + phong nghĩa thành phần: huyền + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓天地未分时的混沌状态。Tân Hoa Tự Điển 1.谓天地未分时的混沌状态。