玄山

xuán shān huyền san

Hán Việt: huyền san · Pinyin: xuán shān

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代传说产嘉禾的山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说产嘉禾的山。