玄工 xuán gōng · huyền công Hán Việt: huyền công · Pinyin: xuán gōng Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 工 (công)Pinyinxuán gōngHán Việthuyền côngCấu tạo玄 + 工 · huyền + công nghĩa thành phần: huyền + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指自然界的力量。Tân Hoa Tự Điển 1.指自然界的力量。