玄師 xuán shī · huyền sư Hán Việt: huyền sư · Pinyin: xuán shī Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 師 (sư)Pinyinxuán shīHán Việthuyền sưCấu tạo玄 + 師 · huyền + sư nghĩa thành phần: huyền + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 释道称深通经义﹑教义的人。Tân Hoa Tự Điển 1.释道称深通经义﹑教义的人。