玄帝

xuán dì huyền đế

Hán Việt: huyền đế · Pinyin: xuán dì

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (đế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北方之帝,即颛顼; 指夏禹。禹有治水功,水色黑,故称玄帝; 指道教所奉的真武帝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.北方之帝,即颛顼。 2.指夏禹。禹有治水功,水色黑,故称玄帝。 3.指道教所奉的真武帝。