玄席 xuán xí · huyền tịch Hán Việt: huyền tịch · Pinyin: xuán xí Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 席 (tịch)Pinyinxuán xíHán Việthuyền tịchCấu tạo玄 + 席 · huyền + tịch nghĩa thành phần: huyền + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讲论玄学的座席。Tân Hoa Tự Điển 1.讲论玄学的座席。