玄幕 xuán mù · huyền mạc Hán Việt: huyền mạc · Pinyin: xuán mù Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 幕 (mạc)Pinyinxuán mùHán Việthuyền mạcCấu tạo玄 + 幕 · huyền + mạc nghĩa thành phần: huyền + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"玄幙"; 黑色的帐幕。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"玄幙"。 2.黑色的帐幕。