玄序 xuán xù · huyền tự Hán Việt: huyền tự · Pinyin: xuán xù Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 序 (tự)Pinyinxuán xùHán Việthuyền tựCấu tạo玄 + 序 · huyền + tự nghĩa thành phần: huyền + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冬季。Tân Hoa Tự Điển 1.冬季。