玄廬

xuán lú huyền lư

Hán Việt: huyền lư · Pinyin: xuán lú

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (lư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 墓的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.墓的别名。