玄弋 xuán yì · huyền dặc Hán Việt: huyền dặc · Pinyin: xuán yì Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 弋 (dặc)Pinyinxuán yìHán Việthuyền dặcCấu tạo玄 + 弋 · huyền + dặc nghĩa thành phần: huyền + dặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"玄戈"。