玄律 xuán lǜ · huyền luật Hán Việt: huyền luật · Pinyin: xuán lǜ Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 律 (luật)Pinyinxuán lǜHán Việthuyền luậtCấu tạo玄 + 律 · huyền + luật nghĩa thành phần: huyền + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓冬季; 仙界的科律。Tân Hoa Tự Điển 1.谓冬季。 2.仙界的科律。