玄惑

huyền hoặc

Hán Việt: huyền hoặc

Tổng quan

hông sát sự thật, khó hiểu nổi. huyền hoặc huyền hoặc ☆Không sát sự thật, khó hiểu nổi.

Cấu tạo: (huyền) + (hoặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hông sát sự thật, khó hiểu nổi. huyền hoặc huyền hoặc ☆Không sát sự thật, khó hiểu nổi.