玄想
huyền tưởng
Hán Việt: huyền tưởng · Pinyin: xuán xiǎng
Tổng quan
hoang tưởng; ảo tưởng。幻想。
Nghĩa
Việt
- Cihui hoang tưởng; ảo tưởng。幻想。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不著邊際地幻想。如:「她老喜歡呆坐玄想。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 幻想:闭目~。
Eng
- Cihui 玄想 xuánxiǎng* n. illusion