玄房 xuán fáng · huyền phòng Hán Việt: huyền phòng · Pinyin: xuán fáng Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 房 (phòng)Pinyinxuán fángHán Việthuyền phòngCấu tạo玄 + 房 · huyền + phòng nghĩa thành phần: huyền + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指人的口和鼻。Tân Hoa Tự Điển 1.指人的口和鼻。