玄扉 xuán fēi · huyền phi Hán Việt: huyền phi · Pinyin: xuán fēi Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 扉 (phi)Pinyinxuán fēiHán Việthuyền phiCấu tạo玄 + 扉 · huyền + phi nghĩa thành phần: huyền + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛法之门,指佛教。Tân Hoa Tự Điển 1.佛法之门,指佛教。