玄採 xuán cǎi · huyền thải Hán Việt: huyền thải · Pinyin: xuán cǎi Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 採 (thải)Pinyinxuán cǎiHán Việthuyền thảiCấu tạo玄 + 採 · huyền + thải nghĩa thành phần: huyền + thải