玄旄

xuán máo huyền mao

Hán Việt: huyền mao · Pinyin: xuán máo

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黑色的旗帜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黑色的旗帜。