玄明 xuán míng · huyền minh Hán Việt: huyền minh · Pinyin: xuán míng Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 明 (minh)Pinyinxuán míngHán Việthuyền minhCấu tạo玄 + 明 · huyền + minh nghĩa thành phần: huyền + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓光线暗淡; 犹言神明; 犹聪明。Tân Hoa Tự Điển 1.谓光线暗淡。 2.犹言神明。 3.犹聪明。