玄旷 huyền khoáng Hán Việt: huyền khoáng Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 旷 (khoáng)Hán Việthuyền khoángCấu tạo玄 + 旷 · huyền + khoáng nghĩa thành phần: huyền + khoáng