玄服

xuán fú huyền phục

Hán Việt: huyền phục · Pinyin: xuán fú

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (phục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 黑色的衣服。《文選.宋玉.高唐賦》:「簡輿玄服,建雲旆,蜺為旌,翠為蓋。」《漢書.卷八八.儒林傳.梁丘賀傳》:「宣子章為公車丞,亡在渭城中,夜玄服入廟。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黑色衣服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黑色衣服。

Eng

  • Cihui 玄服 xuánfú n. dark dress/clothing M:²jiàn