玄朔 xuán shuò · huyền sóc Hán Việt: huyền sóc · Pinyin: xuán shuò Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 朔 (sóc)Pinyinxuán shuòHán Việthuyền sócCấu tạo玄 + 朔 · huyền + sóc nghĩa thành phần: huyền + sóc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 北方。Tân Hoa Tự Điển 1.北方。