玄木 xuán mù · huyền mộc Hán Việt: huyền mộc · Pinyin: xuán mù Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 木 (mộc)Pinyinxuán mùHán Việthuyền mộcCấu tạo玄 + 木 · huyền + mộc nghĩa thành phần: huyền + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的一种常绿树,谓食其叶,可成仙。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的一种常绿树,谓食其叶,可成仙。