玄樸

xuán pǔ huyền phác

Hán Việt: huyền phác · Pinyin: xuán pǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (phác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"玄朴"; 纯真;朴实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"玄朴"。 2.纯真;朴实。