玄杳 xuán yǎo · huyền yểu Hán Việt: huyền yểu · Pinyin: xuán yǎo Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 杳 (yểu)Pinyinxuán yǎoHán Việthuyền yểuCấu tạo玄 + 杳 · huyền + yểu nghĩa thành phần: huyền + yểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幽远无际。Tân Hoa Tự Điển 1.幽远无际。