玄極

xuán jí huyền cực

Hán Việt: huyền cực · Pinyin: xuán jí

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (cực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天顶,天空; 形容极其玄妙深微; 指北方最远的边界。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天顶,天空。 2.形容极其玄妙深微。 3.指北方最远的边界。