玄樞 xuán shū · huyền xu Hán Việt: huyền xu · Pinyin: xuán shū Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 樞 (xu)Pinyinxuán shūHán Việthuyền xuCấu tạo玄 + 樞 · huyền + xu nghĩa thành phần: huyền + xu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天枢,北斗第一星。亦泛指北斗星; 指把握道的奥义的枢纽。Tân Hoa Tự Điển 1.天枢,北斗第一星。亦泛指北斗星。 2.指把握道的奥义的枢纽。