玄樽 xuán zūn · huyền tôn Hán Việt: huyền tôn · Pinyin: xuán zūn Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 樽 (tôn)Pinyinxuán zūnHán Việthuyền tônCấu tạo玄 + 樽 · huyền + tôn nghĩa thành phần: huyền + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"玄尊"。