玄武岩的 huyền võ nham đích Hán Việt: huyền võ nham đích Tổng quan (thuộc) bazan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 武 (võ) + 岩 (nham) + 的 (đích)Hán Việthuyền võ nham đíchTừ loạitínhCấu tạo玄 + 武 + 岩 + 的 · huyền + võ + nham + đích nghĩa thành phần: huyền + võ + nham + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bazanTần suất từ (thuộc) bazanMainlandKaggle Zh-Vi basalticEngTần suất từ basaltic Từ liên quan Gần nghĩa玄武斑岩 · 玄武区 · 玄武岩 · 玄武质熔岩 · 玄武门 · 玄武门之变 · 玄武司馬 · 玄武司马